bà xờ

bà xờ

Các bà xờ ở nhà thờ đang dạy học cho trẻ em trong làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • xờ một từ địa phương, được dùng để chỉ một nữ tu Công giáo, tương đương với từ "bà phước" trong ngôn ngữ phổ thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong xóm một xờ rất nhân hậu, thường giúp đỡ người nghèo.
    • Các xờnhà thờ đang dạy học cho trẻ em trong làng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn nói, tại một số địa phương cụ thể, để chỉ các nữ tu một cách thân mật, gần gũi.
Biến thể từ gần giống
  • Bà phước (danh từ): Từ phổ thông, trang trọng hơn, cùng chỉ nữ tu Công giáo.
  • Soeur (danh từ): Từ mượn tiếng Pháp, cũng dùng để gọi nữ tu.
  • Nữ tu (danh từ): Từ Hán Việt, chỉ chung những người nữ tu hành theo đạo Công giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Bà phước: nữ tu.
  • Nữ tu: người nữ đi tu.
Lưu ý
  • xờ một từ địa phương. Khi giao tiếp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết văn, nên dùng các từ phổ thông như "bà phước" hoặc "nữ tu".